iCheck QR LogoiCheck QR Logo

Các loại mã vạch phổ biến và cách tạo miễn phí

Tạo mã vạch
March 10, 2025 - 3:57 PM
Chia sẻ:

Mã vạch là công nghệ nhận diện dữ liệu cốt lõi trong bán lẻ, sản xuất, y tế và logistics. Dù vậy, mỗi loại mã như EAN-13, EAN-8, UPC, Code 39, Code 128, ITF-14, QR Code hay Data Matrix đều được thiết kế với cấu trúc riêng để phục vụ cho từng mục đích chuyên biệt. 

Việc hiểu rõ đặc điểm từng loại sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng tiêu chuẩn để tối ưu vận hành. Trong bài viết này, iCheckQR sẽ phân biệt các loại mã vạch phổ biến và hướng dẫn cách tạo mã nhanh chóng, hoàn toàn miễn phí.

Mã vạch là gì?

Mã vạch (Barcode) là phương pháp mã hóa dữ liệu bằng các vạch đen và khoảng trắng hoặc các điểm ảnh hai chiều để máy quét có thể đọc và chuyển đổi thành thông tin tương ứng.

Thay vì nhập dữ liệu thủ công, người dùng chỉ cần sử dụng máy quét barcode hoặc camera điện thoại để truy xuất thông tin sản phẩm trong vài giây. Nhờ đó, mã vạch trở thành một trong những công nghệ nền tảng của hoạt động bán lẻ và quản lý chuỗi cung ứng hiện đại.

Tùy theo lượng dữ liệu cần lưu trữ, mã vạch được chia thành hai nhóm chính:

  • Mã vạch 1D (One-dimensional Barcode): lưu trữ dữ liệu theo một chiều ngang bằng các vạch và khoảng trắng.

  • Mã vạch 2D (Two-dimensional Barcode): lưu trữ dữ liệu theo cả chiều ngang và chiều dọc dưới dạng ma trận điểm ảnh.

Mỗi loại sẽ có ưu điểm riêng về dung lượng dữ liệu, tốc độ quét và phạm vi ứng dụng.

Mã vạch 1D và mã vạch 2D khác nhau về cách lưu trữ dữ liệu, thiết bị quét và phạm vi ứng dụng, vì vậy doanh nghiệp cần lựa chọn đúng chuẩn cho từng mục đích sử dụng.

Lợi ích khi sử dụng mã vạch

Dù hoạt động trong lĩnh vực nào, việc sử dụng mã vạch đều mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp:

  • Tự động hóa quy trình quản lý hàng hóa.

  • Giảm sai sót khi nhập liệu thủ công.

  • Kiểm kê kho nhanh và chính xác hơn.

  • Hỗ trợ truy xuất thông tin sản phẩm tức thời.

  • Tăng tốc độ thanh toán tại điểm bán.

  • Dễ dàng tích hợp với các phần mềm ERP, POS, CRM và WMS.

  • Tiết kiệm chi phí vận hành và nhân sự.

Ngày nay, cùng với sự phát triển của công nghệ số, mã vạch không chỉ phục vụ quản lý sản phẩm mà còn được sử dụng trong marketing, thanh toán điện tử, quản lý tài liệu, chia sẻ thông tin và nhiều hoạt động khác.

Có bao nhiêu loại mã vạch hiện nay?

Hiện nay có hàng chục chuẩn mã vạch khác nhau được sử dụng trên thế giới. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp chỉ sử dụng một số loại phổ biến tùy theo ngành nghề và mục đích sử dụng.

Có thể phân chia các loại mã vạch thành hai nhóm lớn:

Nhóm

Đặc điểm

Ví dụ

Mã vạch 1D

Mã hóa dữ liệu theo một chiều bằng các vạch song song

EAN-13, EAN-8, UPC, Code 39, Code 128, ITF-14

Mã vạch 2D

Mã hóa dữ liệu theo hai chiều bằng các ô vuông hoặc điểm ảnh

QR Code, Data Matrix, PDF417, Aztec

Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai nhóm nằm ở khả năng lưu trữ dữ liệu.

Mã vạch 1D thường chỉ chứa một chuỗi ký tự hoặc số định danh. Khi quét mã, hệ thống sẽ tra cứu thông tin trong cơ sở dữ liệu tương ứng.

Trong khi đó, mã vạch 2D có thể lưu trực tiếp nhiều loại dữ liệu như: Website, email, văn bản, danh thiếp điện tử, file PDF, WiFi, vị trí bản đồ, thông tin thanh toán, số điện thoại 

Nhờ khả năng lưu trữ lớn hơn, mã vạch 2D đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong chuyển đổi số và trải nghiệm khách hàng.

Mỗi chuẩn mã vạch được thiết kế cho một lĩnh vực riêng như bán lẻ, logistics, y tế hay marketing, thay vì sử dụng chung một loại mã cho mọi trường hợp.

Các loại mã vạch 1D phổ biến và cách tạo

Mã vạch 1D (One-dimensional Barcode) là loại mã vạch truyền thống được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Dữ liệu được biểu diễn bằng các vạch đen và khoảng trắng song song theo chiều ngang, vì vậy loại mã này còn được gọi là mã vạch tuyến tính (Linear Barcode).

Ưu điểm của mã vạch 1D là:

  • Dễ in trên nhiều loại bao bì.

  • Chi phí triển khai thấp.

  • Tốc độ quét nhanh.

  • Tương thích với hầu hết máy quét barcode trên thị trường.

Dưới đây là các chuẩn mã vạch 1D được sử dụng phổ biến nhất.

EAN-13

EAN-13 (European Article Number) là chuẩn mã vạch bán lẻ phổ biến nhất trên thế giới do tổ chức GS1 phát triển. Đây cũng là chuẩn mã vạch được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam cho hầu hết các sản phẩm lưu thông trên thị trường.

Một mã EAN-13 bao gồm 13 chữ số, trong đó chứa thông tin về:

  • Mã quốc gia.

  • Mã doanh nghiệp.

  • Mã sản phẩm.

  • Số kiểm tra (Check Digit).

Khi nào nên sử dụng EAN-13?

Dòng mã này cực kỳ phù hợp cho các mặt hàng tiêu dùng, thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, thiết bị gia dụng và tất cả các sản phẩm bán trong siêu thị, cửa hàng bán lẻ.

Nếu doanh nghiệp đã được GS1 cấp mã doanh nghiệp thì EAN-13 là lựa chọn tiêu chuẩn để in lên bao bì sản phẩm.

Cách tạo mã vạch EAN-13

Sau khi có dãy số GTIN-13 hợp lệ, bạn có thể tạo mã vạch theo các bước:

Bước 1: Truy cập công cụ tạo mã vạch của iCheckQR.

Bước 2: Chọn chuẩn EAN-13.

Bước 3: Nhập dãy số gồm 13 chữ số.

Bước 4: Tạo mã và tải xuống dưới định dạng PNG hoặc SVG để in lên sản phẩm.

EAN-8

EAN-8 là phiên bản rút gọn của EAN-13 với 8 chữ số, được thiết kế dành cho các sản phẩm có diện tích bao bì nhỏ.

Do không gian in ấn hạn chế, những mặt hàng kích thước nhỏ như son môi, bút, kẹo hay các phụ kiện nhỏ khác sẽ không thể sử dụng

không thể sử dụng EAN-13, vì vậy EAN-8 là lựa chọn phù hợp hơn.

Cách tạo EAN-8

Quy trình tạo tương tự EAN-13:

  • Chọn chuẩn EAN-8.

  • Nhập dãy số hợp lệ.

  • Xuất mã để in hoặc sử dụng trên hệ thống quản lý.

UPC

UPC (Universal Product Code) là chuẩn mã vạch bán lẻ được sử dụng chủ yếu tại Hoa Kỳ và Canada.

Chuẩn UPC có hai phiên bản phổ biến:

  • UPC-A gồm 12 chữ số.

  • UPC-E là phiên bản rút gọn dành cho bao bì nhỏ.

Nếu doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Bắc Mỹ, UPC thường là yêu cầu bắt buộc của nhiều nhà bán lẻ.

Cách tạo UPC

Bạn chỉ cần:

  • Chọn chuẩn UPC trên công cụ tạo mã.

  • Nhập dãy số UPC.

  • Tạo mã và tải xuống để in.

Code 39

Khác với EAN hay UPC, Code 39 được thiết kế để mã hóa cả chữ và số.

Ngoài các ký tự từ A–Z0–9, Code 39 còn hỗ trợ một số ký tự đặc biệt như dấu trừ (-), gạch chéo (/), dấu đô la ($) và phần trăm (%).

Nhờ lưu trữ đa dạng ký tự, Code 39 được ứng dụng rộng rãi trong quản lý tài sản, kiểm kê thiết bị, làm thẻ nhân viên, quốc phòng và sản xuất công nghiệp.

Cách tạo Code 39

Để tạo Code 39:

  • Chọn chuẩn Code 39 trên iCheckQR.

  • Nhập chuỗi ký tự cần mã hóa.

  • Tải mã dưới định dạng hình ảnh để in hoặc tích hợp vào hệ thống quản lý.

Code 128

Code 128 là một trong những chuẩn mã vạch 1D hiện đại nhất hiện nay.

So với Code 39, Code 128 có khả năng nén dữ liệu tốt hơn, hỗ trợ toàn bộ bảng mã ASCII và chứa được nhiều thông tin trong cùng một diện tích.

Đây là chuẩn mã được sử dụng rất phổ biến trong:

  • Kho vận.

  • Logistics.

  • Chuyển phát nhanh.

  • Chuỗi cung ứng.

  • Quản lý pallet.

  • Quản lý vận đơn.

Cách tạo Code 128

Các bước thực hiện:

  • Chọn chuẩn Code 128.

  • Nhập dữ liệu cần mã hóa.

  • Tạo mã.

  • Xuất file PNG hoặc SVG để sử dụng.

ITF-14

ITF-14 (Interleaved Two of Five) là chuẩn mã vạch được thiết kế để quản lý thùng carton và đơn vị đóng gói vận chuyển.

Khác với EAN-13 dùng cho từng sản phẩm bán lẻ, ITF-14 được sử dụng ở cấp độ bao bì lớn nhằm hỗ trợ quản lý kho và logistics.

ITF-14 thường xuất hiện trên:

  • Thùng carton.

  • Kiện hàng.

  • Pallet.

  • Bao bì vận chuyển.

Cách tạo ITF-14

Nếu đã có mã GTIN-14, bạn chỉ cần:

  • Chọn chuẩn ITF-14.

  • Nhập dãy số.

  • Tạo mã và tải xuống để in lên bao bì hoặc thùng hàng.

Từ bán lẻ, kho vận đến y tế và hàng không, mỗi môi trường vận hành đều sử dụng chuẩn mã vạch phù hợp để tối ưu quản lý và tự động hóa quy trình.

Các loại mã vạch 2D hiện đại và cách tạo

Khác với mã 1D chủ yếu dùng để định danh hàng hóa, mã vạch 2D (Two-dimensional Barcode) được phát triển nhằm tối ưu hóa không gian, giúp lưu trữ lượng dữ liệu lớn hơn nhiều lần trên một diện tích nhỏ.

Thay vì chỉ mã hóa theo chiều ngang, mã vạch 2D lưu trữ dữ liệu theo cả hai chiều dưới dạng ô vuông hoặc điểm ảnh. Nhờ đó, loại mã này có thể chứa hàng nghìn ký tự, hỗ trợ đa định dạng dữ liệu và vẫn quét được ngay cả khi bị mờ hoặc hư hỏng một phần.

Hiện nay, mã vạch 2D được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Marketing và quảng cáo.

  • Thanh toán điện tử.

  • Truy xuất nguồn gốc.

  • Quản lý tài liệu.

  • Quản lý thiết bị y tế.

  • Logistics.

  • Vé điện tử và thẻ lên máy bay.

  • Quản lý linh kiện điện tử.

Dưới đây là các loại mã vạch 2D phổ biến nhất hiện nay.

QR Code (Quick Response Code)

QR Code là loại mã vạch 2D được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. Được phát triển bởi Denso Wave (Nhật Bản) vào năm 1994, QR Code có khả năng lưu trữ lượng dữ liệu lớn hơn rất nhiều so với mã vạch 1D và có thể được quét nhanh bằng cả máy quét chuyên dụng lẫn camera điện thoại.

Khác với EAN-13 hay Code 128 chỉ chứa một chuỗi ký tự định danh, QR Code có thể lưu trực tiếp nhiều loại thông tin khác nhau mà không cần kết nối với cơ sở dữ liệu bên ngoài.

QR Code có thể chứa những dữ liệu gì?

Một QR Code có thể mã hóa:

QR Code có khả năng lưu trữ nhiều loại thông tin khác nhau, không chỉ là liên kết website. Tùy mục đích sử dụng, bạn có thể tạo mã QR chứa URL, văn bản, file PDF, thông tin liên hệ (vCard), email, liên kết mạng xã hội, link tải ứng dụng hoặc mã thanh toán QR.

Điều này giúp QR Code trở thành công cụ không chỉ phục vụ quản lý mà còn hỗ trợ marketing và chuyển đổi số.

Khi nào nên sử dụng QR Code?

QR Code phù hợp trong rất nhiều trường hợp như:

Lĩnh vực

Ứng dụng phổ biến

Marketing

Gắn trên poster, bao bì sản phẩm hoặc banner để dẫn người dùng đến website, hay chương trình khuyến mãi.

Doanh nghiệp

Chia sẻ danh thiếp điện tử, giới thiệu doanh nghiệp, thu thập khách hàng và thực hiện khảo sát trực tuyến.

Nhà hàng & quán cà phê

Hiển thị menu điện tử, hỗ trợ gọi món và thu thập đánh giá từ khách hàng.

Thanh toán

Thanh toán qua ngân hàng, ví điện tử hoặc sử dụng mã QR chuyển khoản nhanh.

Cách tạo QR Code miễn phí

Bạn có thể tạo QR Code chỉ trong vài bước:

Bước 1: Truy cập công cụ tạo QR Code của iCheckQR.

Bước 2: Chọn loại QR Code phù hợp, chẳng hạn như Website, Văn bản, PDF, WiFi, Danh thiếp, Email, Google Maps hoặc mạng xã hội.

Bước 3: Nhập nội dung cần mã hóa.

Bước 4: Tùy chỉnh giao diện với logo, màu sắc, khung hoặc kiểu mắt QR để phù hợp với nhận diện thương hiệu.

Bước 5: Tải mã QR dưới định dạng PNG hoặc SVG để sử dụng ngay.

Mẹo: Nếu QR Code được dùng trên bao bì sản phẩm hoặc tài liệu in, nên tải định dạng SVG để đảm bảo chất lượng khi phóng to mà không bị vỡ hình.

Data Matrix

Data Matrix là một chuẩn mã vạch 2D được thiết kế để lưu trữ lượng lớn dữ liệu trong không gian rất nhỏ.

Loại mã này có dạng hình vuông hoặc hình chữ nhật với đặc trưng là đường viền định vị hình chữ "L", giúp máy quét xác định hướng đọc nhanh chóng.

So với QR Code, Data Matrix thường có kích thước nhỏ hơn và được tối ưu cho môi trường công nghiệp.

Khi nào nên sử dụng Data Matrix?

Data Matrix phù hợp với các ngành cần lưu trữ nhiều dữ liệu trên diện tích nhỏ và đảm bảo khả năng truy xuất chính xác.

Lĩnh vực

Ứng dụng tiêu biểu

Y tế & Dược phẩm

Thiết bị y tế, thuốc, bao bì dược phẩm

Điện tử

Linh kiện điện tử, bo mạch, chip bán dẫn

Công nghiệp

Thiết bị hàng không, phụ tùng và linh kiện ô tô

Ưu điểm của Data Matrix

  • Lưu trữ nhiều dữ liệu trong diện tích nhỏ.

  • Khả năng sửa lỗi cao.

  • Quét tốt ngay cả khi bị trầy xước.

  • Phù hợp với môi trường công nghiệp.

Cách tạo Data Matrix

Việc tạo Data Matrix tương đối đơn giản:

Bước 1: Chọn chuẩn Data Matrix trên công cụ tạo mã.

Bước 2: Nhập chuỗi dữ liệu cần mã hóa.

Bước 3: Tạo mã.

Bước 4: Tải xuống để in hoặc tích hợp vào hệ thống quản lý.

PDF417

PDF417 là chuẩn mã vạch 2D dạng xếp tầng (Stacked Barcode), có hình chữ nhật kéo dài gồm nhiều hàng dữ liệu.

So với QR Code hay Data Matrix, PDF417 có khả năng lưu trữ dữ liệu rất lớn, phù hợp với các loại giấy tờ hoặc tài liệu cần chứa nhiều thông tin.

Ứng dụng của PDF417

PDF417 được sử dụng rộng rãi trong các loại giấy tờ định danh, vé điện tử, vận đơn và hồ sơ hành chính. 

Nhờ khả năng lưu trữ lượng dữ liệu lớn, mã này có thể chứa văn bản, số định danh, thông tin cá nhân, chữ ký số và dữ liệu mã hóa.

Cách tạo PDF417

Bạn chỉ cần:

  • Chọn chuẩn PDF417.

  • Nhập dữ liệu.

  • Tạo mã.

  • Tải file PNG hoặc SVG để sử dụng.

Aztec Code

Aztec Code là chuẩn mã vạch 2D có cấu trúc đặc biệt với điểm định vị nằm ở chính giữa mã.

Điểm nổi bật của Aztec Code là không cần vùng trắng (Quiet Zone) lớn như QR Code, nhờ đó có thể in trên các tài liệu có diện tích hạn chế.

Ứng dụng của Aztec

Aztec thường được sử dụng cho: các loại vé như phương tiện di chuyển - vé xe, vé tàu hay máy bay; vé xem phim, sự kiện

Nếu doanh nghiệp cần tạo mã phục vụ quản lý vé điện tử hoặc check-in tự động thì Aztec là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Bảng so sánh các loại mã vạch phổ biến

Loại mã

Nhóm

Dữ liệu lưu trữ

Ứng dụng phổ biến

EAN-13

1D

13 chữ số

Bán lẻ

EAN-8

1D

8 chữ số

Bao bì nhỏ

UPC

1D

12 chữ số

Bắc Mỹ

Code 39

1D

Chữ và số

Quản lý tài sản

Code 128

1D

ASCII

Logistics

ITF-14

1D

GTIN-14

Thùng carton

QR Code

2D

Website, văn bản, PDF, WiFi...

Marketing, thanh toán

Data Matrix

2D

Chuỗi ký tự

Y tế, điện tử

PDF417

2D

Khối dữ liệu lớn

Giấy tờ, vé điện tử

Aztec

2D

Văn bản

Vé giao thông

Nên chọn loại mã vạch nào?

Không có loại mã vạch nào là tốt nhất cho mọi trường hợp. Việc lựa chọn phụ thuộc vào mục đích sử dụng, ngành nghề và hệ thống quản lý của doanh nghiệp.

Bạn có thể tham khảo bảng dưới đây:

Nhu cầu

Loại mã vạch phù hợp

Bán lẻ trong siêu thị

EAN-13

Bao bì nhỏ

EAN-8

Xuất khẩu sang Bắc Mỹ

UPC

Quản lý kho

Code 128

Quản lý tài sản

Code 39

Thùng carton

ITF-14

Website

QR Code

Menu điện tử

QR Code

Danh thiếp

QR Code

WiFi

QR Code

Thanh toán

QR Code

Linh kiện điện tử

Data Matrix

Thiết bị y tế

Data Matrix

Vé điện tử

PDF417 hoặc Aztec

Lựa chọn đúng chuẩn mã vạch ngay từ đầu giúp doanh nghiệp quản lý sản phẩm hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của hệ thống và hạn chế sai sót trong quá trình vận hành.

Lời khuyên khi lựa chọn

  • EAN-13UPC phù hợp để định danh sản phẩm bán lẻ theo tiêu chuẩn của siêu thị và sàn thương mại điện tử.

  • Code 128ITF-14 là lựa chọn tối ưu cho quản lý kho, vận chuyển và logistics nhờ khả năng lưu trữ nhiều dữ liệu.

  • QR Code thích hợp cho marketing, thanh toán và chia sẻ thông tin vì dễ quét bằng điện thoại và hỗ trợ nhiều loại dữ liệu.

  • Data Matrix phù hợp với ngành y tế, điện tử và sản xuất linh kiện, nơi cần mã hóa nhiều dữ liệu trên diện tích nhỏ nhưng vẫn đảm bảo khả năng quét chính xác.

Câu hỏi thường gặp về các loại mã vạch

Mã vạch nào được sử dụng phổ biến nhất hiện nay?

Trong bán lẻ, EAN-13 phổ biến nhất tại Việt Nam và toàn cầu, riêng Bắc Mỹ chuộng UPC. Đối với mã 2D, QR Code được dùng nhiều nhất trong marketing và thanh toán điện tử.

QR Code có thay thế được mã vạch EAN-13 không?

Không. EAN-13 dùng để định danh sản phẩm bán lẻ, còn QR Code dùng để lưu trữ thông tin và hỗ trợ thanh toán trực tuyến.

Có thể tạo mã vạch miễn phí không?

Có. Bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến miễn phí như iCheckQR để tạo nhanh, tải về các chuẩn mã vạch và QR Code mà không cần cài đặt phần mềm.

Có cần đăng ký GS1 mới tạo được EAN-13 không?

Cần đăng ký nếu sản phẩm bán ra thị trường. Trường hợp chỉ dùng thử nghiệm hoặc quản lý nội bộ, bạn có thể tự tạo tự do qua các công cụ trực tuyến.

Nên sử dụng QR Code tĩnh hay QR Code động?

Chọn mã tĩnh nếu thông tin cố định (WiFi, số điện thoại). Chọn mã động nếu cần chỉnh sửa nội dung sau khi in hoặc muốn theo dõi số lượt quét.

Kết luận

Việc lựa chọn đúng loại mã vạch 1D (EAN-13, UPC, Code 128...) hay 2D (QR Code, Data Matrix) là yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận hành, bán hàng và quản lý sản phẩm hiệu quả.

Nếu bạn đang cần tạo mã QR hoặc tạo mã vạch nhanh chóng mà không cần cài đặt phần mềm, iCheckQR là giải pháp phù hợp. Công cụ hỗ trợ nhiều chuẩn mã vạch phổ biến, thao tác đơn giản, cho phép tùy chỉnh giao diện và tải xuống với chất lượng cao để sử dụng cho in ấn, quản lý hoặc các hoạt động marketing.

Cập nhật lúc: July 17, 2026 - 2:07 PM

iCheckQR Team

iCheckQR Team

Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ iCheckQR, chuyên sâu về mã hóa, QR code và ứng dụng sản phẩm số. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu và hữu ích, phù hợp với nhu cầu triển khai thực tế của người dùng.

Tạo mã QR cho nhu cầu sử dụng hằng ngày của bạn.

Có thể bạn quan tâm

MessengerZalo