iCheck QR LogoiCheck QR Logo

[Mới] Bảng mã vạch các nước trên thế giới - Tra cứu nhanh, chính xác

Kiến thức
September 12, 2025 - 4:36 PM
Chia sẻ:

Hàng hóa từ nhiều quốc gia ngày càng xuất hiện phổ biến trên thị trường, khiến nhu cầu nhận biết nguồn gốc sản phẩm trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Một trong những cách kiểm tra nhanh chóng và chính xác chính là thông qua mã vạch.

Mỗi dãy số trên mã vạch đều mang ý nghĩa riêng, giúp xác định quốc gia đăng ký, doanh nghiệp sản xuất và loại sản phẩm. Chỉ cần nắm rõ bảng mã vạch các nước mới nhất, người tiêu dùng có thể tra cứu nhanh xuất xứ hàng hóa, tránh nhầm lẫn và lựa chọn sản phẩm đáng tin cậy.

1. Giới thiệu chung về mã vạch các nước

Mã vạch các nước là một dãy ký hiệu và chữ số in trên bao bì sản phẩm, dùng để chứng minh nguồn gốc, xuất xứ và phân biệt từng loại hàng hóa. Mỗi sản phẩm sẽ có một mã vạch duy nhất.

Một mã vạch thường có cấu trúc: DDDMMMMMMXXXC

Trong đó:

  • DDD: mã quốc gia

  • MMMMMM: mã doanh nghiệp đăng ký

  • XXX: số thứ tự sản phẩm (000–999)

  • C: số kiểm tra (check digit) tính từ 12 số trước

Hình ảnh minh họa

Ngoài phần số, mã vạch còn hiển thị bằng các sọc đen – trắng song song. Khi quét bằng thiết bị, ta có thể nhanh chóng đọc được thông tin sản phẩm.

Hiện có hai loại mã vạch phổ biến là EAN: dùng toàn cầu, có 12 hoặc 13 chữ số, và UPC: dùng chủ yếu ở Mỹ và Canada, có 12 chữ số, thường in trên sản phẩm nhỏ.

Mỗi mã vạch đều mang thông tin về xuất xứ và doanh nghiệp, nhưng để hiểu chính xác cần biết cách đọc và giải mã dãy số đó.

2. Bảng mã vạch các nước trên thế giới đầy đủ và mới nhất

Dưới đây là danh sách mã vạch GS1 theo quốc gia/ vùng, giúp bạn nhanh chóng tra cứu 3 số đầu để biết sản phẩm được đăng ký tại quốc gia nào. Chỉ cần đối chiếu, bạn có thể xác định ngay xuất xứ hàng hóa.

Mã số đầu

Quốc gia/ Vùng

000 - 019

Mỹ (USA)

020 - 029

Phân phối giới hạn, thường cung cấp cho sử dụng nội bộ

030 - 039

Mỹ (thuốc, hàng y tế)

040 - 049

Phân phối giới hạn, thường cung cấp cho sử dụng nội bộ

050 - 059

Phiếu giảm giá (Coupons)

060 - 139

Mỹ (USA)

200 - 299

Phân phối giới hạn, thường cung cấp cho sử dụng nội bộ

300 – 379

Pháp (France)

380

Bulgaria

383

Slovenia

385

Croatia

387

BIH (Bosnia-Herzegovina)

389

Montenegro

390

Kosovo

400 – 440

Đức (Germany)

450 – 459, 490 – 499

Nhật Bản (Japan)

460 – 469

Nga (Russia)

470

Kyrgyzstan

471

Đài Loan (Taiwan)

474

Estonia

475

Latvia

476

Azerbaijan

477

Lithuania

478

Uzbekistan

479

Sri Lanka

480

Philippines

481

Belarus

482

Ukraine

483

Turkmenistan

484

Moldova

485

Armenia

486

Georgia

487

Kazakhstan

488

Tajikistan

489

Hong Kong

500 – 509

Vương quốc Anh (UK)

520 - 521

Hy Lạp (Greece)

528

Lebanon

529

Cyprus

530

Albania

531

Bắc Macedonia

535

Malta

539

Ireland

540 – 549

Bỉ và Luxembourg

560

Bồ Đào Nha

569

Iceland

570 – 579

Đan Mạch

590

Ba Lan

594

Romania

599

Hungary

600 – 601

Nam Phi

603

Ghana

604

Senegal

607

Ô-man

608

Bahrain

609

Mauritius

611

Morocco

613

Algeria

615

Nigeria

616

Kenya

617

Cameroon

618

Bờ Biển Ngà

619

Tunisia

620

Tanzania

621

Syria

622

Ai Cập

623

Brunei

624

Libya

625

Jordan

626

Iran

627

Kuwait

628

Ả Rập Saudi

629

các Tiểu vương quốc Ả Rập (UAE)

630

Qatar 

631

Namibia

640 – 649

Phần Lan

680, 681, 690 – 699

Trung Quốc (China)

700 – 709

Na Uy

729

Israel

730 – 739

Thụy Điển

740

Guatemala

741

El Salvador

742

Honduras

743

Nicaragua

744

Costa Rica

745

Panama

746

Cộng hòa Dominica

750

Mexico

754 – 755

Canada

759

Venezuela

760 – 769

Thụy Sĩ

770 – 771

Colombia

773

Uruguay

775

Peru

777

Bolivia

778 - 779

Argentina

780

Chile

784

Paraguay

786

Ecuador

789 - 790

Brazil

800 - 839

Ý (Italy)

840 - 849

Tây Ban Nha

850

Cuba

858

Slovakia

859

Cộng hòa Séc (Czech Republic)

860

Serbia

865

Mông Cổ (Mongolia)

867

Bắc Triều Tiên

868 - 869

Thổ Nhĩ Kỳ

870 - 879

Hà Lan

880 - 881

Hàn Quốc

883

Myanmar

884

Campuchia (Cambodia)

885

Thái Lan

888

Singapore

890

Ấn Độ (India)

893

Việt Nam

896

Pakistan

899

Indonesia

900 - 919

Áo

930 - 939

Australia

940 - 949

New Zealand

950

Global Office (Văn phòng toàn cầu GS1)

951

Mã số nhận dạng chung EPC” (hoặc “Mã số Tổng Giám đốc”) do GS1 quy định, dành cho Văn phòng Toàn cầu và chỉ dùng trong các ứng dụng đặc biệt

952

Dùng để trình diễn và làm ví dụ về hệ thống GS1

955

Malaysia

958

Macau

960 - 961

Văn phòng GS1 Vương quốc Anh cấp cho mục đích phân bổ GTIN-8

962 - 969

Văn phòng toàn cầu GS1 sử dụng cho việc cấp GTIN-8

977

Các ấn bản định kỳ: Tạp chí, báo,...

978 - 979

Bookland (ISBN)

980

Giấy biên nhận trả tiền (Refund Receipts)

981 - 983

Common Currency Coupons

990 - 999

Coupons

(Lưu ý: đây là mã nơi đăng ký GS1, không khẳng định nơi sản xuất thực tế)

Mã vạch Việt Nam

Các sản phẩm có mã vạch mở đầu bằng 893 là hàng hóa được đăng ký tại Việt Nam. Đây là dấu hiệu giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện và ưu tiên lựa chọn hàng Việt khi mua sắm.

Đối với doanh nghiệp, việc chủ động tạo mã vạch giúp quản lý sản phẩm hiệu quả hơn - bạn có thể sử dụng công cụ tạo mã vạch miễn phí để nhanh chóng tạo và tùy chỉnh mã theo nhu cầu thực tế.

Mã vạch trên chai nước Lavie và mì tôm Hảo Hảo

Mã vạch của Mỹ

Hàng hóa xuất xứ từ Mỹ có nhiều đầu số khác nhau, phổ biến nhất nằm trong khoảng 000 – 139. Ngoài ra, một số dãy đặc biệt còn được sử dụng riêng cho phiếu giảm giá hoặc phục vụ mục đích nội bộ.

Mã vạch Hàn Quốc

Đầu số 880 là dấu hiệu đặc trưng của hàng hóa Hàn Quốc. Các sản phẩm mỹ phẩm, thực phẩm hay đồ gia dụng xuất khẩu từ xứ sở kim chi đều mang dãy số này.

Mã vạch trên tuýp sữa rửa mặt Innisfree

Mã vạch của Thái Lan

Các sản phẩm Thái Lan thường sử dụng mã vạch bắt đầu bằng 885. Nhờ đó, người tiêu dùng có thể nhanh chóng nhận biết hàng Thái, từ gia vị, đồ ăn cho đến các mặt hàng tiêu dùng khác.

Mã vạch Trung Quốc

Sản phẩm có mã vạch nằm trong khoảng 690 – 699 thường có xuất xứ từ Trung Quốc. Đây cũng là một trong những dãy số được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường quốc tế.

Mã vạch trên lon Coca Cola

Mã vạch Đài Loan

Đầu số 471 là mã vạch đặc trưng cho hàng hóa Đài Loan. Khi thấy dãy số này, bạn có thể xác định sản phẩm được đăng ký bởi doanh nghiệp tại Đài Loan.

Mã vạch Đức

Các sản phẩm của Đức thường có mã vạch trong khoảng 400 – 440. Đây là dấu hiệu nhận diện hàng hóa đến từ quốc gia nổi tiếng với chất lượng vượt trội và độ bền bỉ hàng đầu thế giới.

Mã vạch Nhật Bản

Hàng hóa Nhật Bản mang mã vạch bắt đầu từ 490 – 499. Đây là đầu số giúp người tiêu dùng dễ dàng phân biệt và lựa chọn sản phẩm chính gốc từ Nhật Bản trên thị trường toàn cầu.

Mã vạch ở bao bì thực phẩm chức năng DHC

Mã vạch của nước Pháp

Sản phẩm từ Pháp sử dụng dãy mã trong khoảng 300 – 379. Chỉ cần nhìn vào ba con số đầu tiên, người tiêu dùng có thể nhận biết nguồn gốc từ nước Pháp.

Mã vạch Canada

Hàng hóa Canada được nhận diện qua mã vạch mở đầu bằng 754 hoặc 755. Đây là đặc điểm riêng giúp phân biệt sản phẩm đăng ký tại quốc gia này.

Mã vạch Singapore

Các sản phẩm có nguồn gốc từ Singapore sẽ mang đầu số 888. Nhờ đó, người tiêu dùng có thể nhanh chóng xác định hàng hóa đến từ đảo quốc sư tử.

Mã vạch trên gói mì

Mã vạch Indonesia

Hàng hóa có xuất xứ từ Indonesia thường mang mã vạch bắt đầu bằng 899. Đây là đầu số đặc trưng được sử dụng cho hầu hết các sản phẩm thực phẩm, hàng tiêu dùng và hàng xuất khẩu của quốc gia này.

3. Cách đọc và tra cứu nhanh mã vạch các quốc gia

Mỗi mã vạch thường có 3 chữ số đầu tiên thể hiện quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đã đăng ký. Chỉ cần nhìn 3 số này rồi so sánh với bảng mã vạch các nước (ví dụ: 893 = Việt Nam, 490–499 = Nhật Bản, 690–699 = Trung Quốc,...), bạn sẽ nhanh chóng biết sản phẩm được đăng ký tại nước nào.

Ví dụ minh họa:

  • Một hộp sữa có mã vạch bắt đầu bằng 893 cho thấy mã được đăng ký tại Việt Nam. Tuy nhiên, sản phẩm này có thể được đưa sang Thái Lan để gia công hoặc đóng gói lại trước khi xuất khẩu sang châu Âu. 

  • Một thương hiệu mỹ phẩm Nhật Bản có mã vạch 490 (Nhật), nhưng thực tế lại được sản xuất tại Việt Nam hoặc Trung Quốc theo đơn đặt hàng của hãng.

    Hình ảnh minh họa

    4. Những lưu ý quan trọng khi tra cứu mã số mã vạch các nước

    Không phải mã vạch nào cũng cho biết quốc gia đăng ký. Một số dãy số được quy định riêng cho những mục đích đặc biệt, không liên quan đến quốc gia, nên khi tra cứu bạn cần tránh nhầm lẫn. Ví dụ như:

    • 020 - 029: Phân phối giới hạn, thường chỉ cung cấp cho sử dụng nội bộ

    • 050–059: Dùng cho phân phối nội bộ, mã phiếu giảm giá (coupon), thẻ quà tặng.

    • 977: Mã dành cho tạp chí, ấn phẩm định kỳ.

    • 978–979: Mã dành cho sách theo chuẩn ISBN (International Standard Book Number).

      Hình ảnh minh họa

      Một số sản phẩm có thể dùng mã giả hoặc mã do bên trung gian cấp, khiến thông tin xuất xứ không chính xác. Ví dụ, hàng nhái in mã 893 (Việt Nam) để tạo sự tin tưởng nhưng thực chất không đăng ký tại GS1.

      Mã vạch chỉ phản ánh nơi đăng ký doanh nghiệp, không chắc chắn là nơi sản xuất cuối cùng. Vì vậy, cần kết hợp thông tin “Made in…” hoặc tem chứng nhận chính hãng để xác minh.

      Mã vạch thường có chữ số cuối cùng là số kiểm tra (checksum), được tính dựa trên các số trước đó theo quy tắc nhất định. Nhờ vậy có thể biết mã có hợp lệ hay không, giúp phát hiện lỗi in hoặc mã giả. Tuy nhiên, đây chỉ là cách kiểm tra nâng cao, không bắt buộc khi tra cứu nhanh.

      5. Một số câu hỏi thường gặp về mã vạch các quốc gia

      Phần này tổng hợp nhanh những câu hỏi phổ biến về mã vạch các nước, giúp bạn dễ dàng tra cứu và xác định xuất xứ sản phẩm chỉ trong vài giây.

      Câu hỏi thường gặp

      Trả lời nhanh

      Mã vạch 893 thuộc về quốc gia nào?

      893 là mã vạch quốc gia của Việt Nam.

      Mã vạch 695 là của nước nào?

      695 được dùng cho hàng hóa sản xuất tại Trung Quốc.

      Mã vạch 842 là của quốc gia nào?

      842 là mã vạch của Tây Ban Nha.

      Mã vạch 859 xuất xứ từ đâu?

      859 là mã quốc gia của Slovakia.

      Mã vạch 880 của nước nào?

      Đây là mã vạch quốc gia của Hàn Quốc.

      Mã vạch 059 thuộc về quốc gia nào?

      059 được cấp cho Hồng Kông.

      Mã vạch 072 đại diện cho nước nào?

      Đầu số 072 là mã vạch của Ethiopia.

      Mã vạch 101 là của quốc gia nào?

      101 thuộc về Namibia.

      Mã vạch 190 của nước nào?

      Đầu số 190 được cấp cho Croatia.

      Mã vạch 200 xuất xứ từ đâu?

      200 là mã quốc gia của Bulgaria.

      Mã vạch 316 là của quốc gia nào?

      Đầu số 316 đại diện cho Uruguay.

      Mã vạch 341 của nước nào?

      341 thuộc về Slovakia.

      Mã vạch 361 là của quốc gia nào?

      Đầu số 361 được quy định cho Lãnh thổ Palestine.

      Mã vạch 376 đại diện cho nước nào?

      376 là mã quốc gia của Jordan.

      Mã vạch 390 xuất xứ từ đâu?

      390 được dùng cho Cộng hòa Kosovo.

      Mã vạch 460 là của quốc gia nào?

      460 thuộc về Nga.

      Mã vạch 48 đại diện cho nước nào?

      48 dùng chung cho Thụy Sĩ và Liechtenstein.

      Mã vạch 489 xuất phát từ đâu?

      489 thuộc về Hồng Kông.

      Mã vạch 49 là của quốc gia nào?

      Đầu số 49 đại diện cho Nhật Bản.

      Mã vạch 490 thuộc về nước nào?

      490 cũng là mã quốc gia của Nhật Bản.

      Mã vạch 590 của nước nào?

      590 là mã quốc gia của Ba Lan.

      Mã vạch 676 xuất xứ từ đâu?

      676 thuộc về Saudi Arabia.

      Mã vạch 841 là của quốc gia nào?

      Đầu số 841 được cấp cho Tây Ban Nha và Andorra.

      Mã vạch 881 đại diện cho nước nào?

      Đầu số 881 là mã quốc gia của Campuchia.

      Mã vạch 885 xuất xứ từ đâu?

      885 được cấp cho Thái Lan.

      Mã vạch 888 của nước nào?

      Đầu số 888 đại diện cho Singapore.

      Mã vạch 890 là của quốc gia nào?

      890 thuộc về Ấn Độ.

      Mã vạch 899 xuất xứ từ đâu?

      Đầu số 899 là mã quốc gia của Indonesia.

      Mã vạch 931 đại diện cho nước nào?

      931 là mã vạch của Úc.

      Mã vạch 955 thuộc về quốc gia nào?

      955 được cấp cho Malaysia.

      Mã vạch 697 là của nước nào?

      Đầu số 697 đại diện cho Trung Quốc (China).

      Kết luận

      Tóm lại, mã vạch các nước là công cụ hữu ích giúp người tiêu dùng nhận biết nhanh nguồn gốc và xuất xứ sản phẩm. Việc hiểu và tra cứu đúng bảng mã vạch hỗ trợ phân biệt hàng thật – giả và mang lại sự yên tâm khi mua sắm. Tuy nhiên, cần kết hợp thêm thông tin từ nhãn “Made in…”, tem chống giả và kênh phân phối uy tín để đảm bảo lựa chọn sản phẩm chất lượng và chính hãng. 

      Hy vọng với những thông tin của iCheckQR, bạn sẽ dễ dàng tra cứu mã vạch các quốc gia và mua sắm thông minh, an toàn hơn mỗi ngày.

      Cập nhật lúc: March 19, 2026 - 10:02 AM

      iCheckQR Team

      iCheckQR Team

      Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ iCheckQR, chuyên sâu về mã hóa, QR code và ứng dụng sản phẩm số. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu và hữu ích, phù hợp với nhu cầu triển khai thực tế của người dùng.

      Tạo mã QR cho nhu cầu sử dụng hằng ngày của bạn.

      Có thể bạn quan tâm