iCheck QR LogoiCheck QR Logo

Mã vạch Codabar là gì? Ứng dụng, cấu trúc và hướng dẫn tạo

Kiến thức
May 5, 2025 - 11:04 AM
Chia sẻ:

Ra đời từ năm 1972, mã Codabar vẫn giữ được giá trị nhờ cấu trúc linh hoạt, dễ in ấn và không yêu cầu thiết bị cao cấp, phù hợp cho các hệ thống nội bộ cần xử lý nhanh và tiết kiệm chi phí.

1. Mã Codabar là gì? Khái niệm và đặc điểm cơ bản

Mã Codabar là một loại mã vạch (1D) được thiết kế để mã hóa các ký tự số (từ 0 đến 9) cùng với một số ký tự đặc biệt, bao gồm: -, $, :, /, ., và +. Ngoài ra, mã Codabar sử dụng bốn ký tự đặc biệt để đánh dấu điểm bắt đầu và kết thúc dữ liệu: A, B, C, và D.

Đặc điểm nổi bật:

  • Đơn giảnlinh hoạt: Codabar rất dễ dàng để tạo và in ấn, ngay cả với các máy in rẻ tiền như máy in kim hoặc in nhiệt không chuyên dụng.

  • Khả năng tương thích cao: Do dễ nhận dạng, mã này có thể được quét bởi hầu hết các loại máy quét mã vạch phổ thông, kể cả các thiết bị có độ phân giải thấp.

  • Ứng dụng phổ biến: Codabar được sử dụng rộng rãi trong thư viện, ngân hàng máu, hệ thống logistics, và phiếu kiểm kê vì khả năng triển khai nhanh mà không cần hệ thống phức tạp.

Ví dụ minh họa: Một mã Codabar in trên phiếu kiểm kê hàng hóa thường có dạng như A123456B.

Lịch sử phát triển và tiêu chuẩn kỹ thuật mã Codabar

Mã Codabar được phát triển lần đầu tiên vào năm 1972 bởi Pitney Bowes, nhằm phục vụ các ứng dụng yêu cầu in mã vạch đơn giản, chi phí thấp và tốc độ xử lý cao.

Hiện nay, mã Codabar được chuẩn hóa bởi ANSI/AIM BC3-1995, quy định các tiêu chuẩn về định dạng ký tự, chiều rộng thanh vạch, khoảng cách giữa các phần tử và yếu tố nhận diện.

Một số đặc điểm kỹ thuật chính:

  • Không bắt buộc sử dụng mã kiểm tra (checksum), nhưng có thể bổ sung nếu cần để tăng độ tin cậy.

  • Cấu trúc mã gồm ba phần:

    • Ký tự bắt đầu (Start Character – thường là A, B, C, D)

    • Dữ liệu chính (Data Characters)

    • Ký tự kết thúc (Stop Character – cũng là A, B, C, D)


2. Cấu trúc mã vạch Codabar và quy tắc mã hóa

Thành phần và định dạng mã

Codabar là một loại mã vạch tuyến tính (1D) sử dụng tập hợp ký tự hạn chế nhưng rất linh hoạt, thường được dùng cho các ứng dụng không yêu cầu kiểm tra chặt chẽ về checksum.

Thành phần ký tự:

  • Ký tự số: 0 đến 9

  • Ký tự đặc biệt: -, $, :, /, ., +

  • Ký tự Start/Stop: Bao gồm A, B, C, D (được tiêu chuẩn hóa), hoặc *E, N, , T (là các biến thể thường gặp trong thực tế ứng dụng).

Mỗi mã Codabar bắt buộc phải có ký tự bắt đầu và kết thúc, được gọi là StartStop, chọn từ các ký tự đặc biệt nêu trên.

Quy tắc mã hóa:

  • Mỗi ký tự trong Codabar được biểu diễn bởi 7 phần tử, gồm 4 vạch đen (bars) và 3 khoảng trắng (spaces), với tỷ lệ độ rộng khác nhau: một số là “mảnh”, số còn lại là “đậm”.

  • Không có chiều dài cố định – mã có thể mở rộng tùy độ dài chuỗi dữ liệu.

  • Không bắt buộc thêm mã kiểm tra (checksum), nhưng có thể thêm tùy theo ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.

Bảng mã hóa mẫu (rút gọn):

Ký tự

Mã hóa thanh và khoảng trống (Bar-Space)

0

101010011

1

101011001

A

1011001001 (Start/Stop)

B

1001001011 (Start/Stop)

Lưu ý: "1" = vạch đen hoặc khoảng trắng, "0" = phần trống mảnh.

Các biến thể và ứng dụng của Start/Stop characters

Tùy theo lĩnh vực sử dụng, các hệ thống có thể quy định nhóm ký tự Start/Stop khác nhau để dễ phân biệt mã và tăng độ tin cậy khi xử lý dữ liệu.

Ví dụ ứng dụng:

  • Ngành y tế và ngân hàng máu: thường dùng các ký tự A, B, C, D để đánh dấu mã bắt đầu và kết thúc.

  • Ngành logistics hoặc vận chuyển: một số hệ thống sử dụng các ký tự không chính thức như E, N, *, T làm Start/Stop để phục vụ phân tuyến tự động.


Trong thực tế, lựa chọn ký tự Start/Stop thường do hệ thống quy định trước, nhằm đảm bảo khả năng nhận dạng nhanh chóng và chính xác trong từng môi trường ứng dụng cụ thể.

3. Ưu điểm, Nhược điểm và so sánh Codabar với mã khác

Ưu và Nhược điểm của mã Codabar

Mã Codabar nổi bật nhờ sự đơn giản trong thiết kế và vận hành, phù hợp cho các hệ thống cần mã hóa nhanh chóng mà không yêu cầu độ bảo mật cao. Tuy nhiên, cũng tồn tại những hạn chế khi so với các chuẩn mã vạch hiện đại hơn.

Bảng so sánh Codabar với Code 39 và EAN-13:

Tiêu chí

Codabar

Code 39

EAN-13

Số ký tự hỗ trợ

16 ký tự (0–9, - $ : / . + và A-D)

43 ký tự (số, chữ cái, dấu gạch)

13 ký tự số

Tốc độ quét

Trung bình

Nhanh

Rất nhanh

Dễ triển khai

Rất cao – không yêu cầu máy in đặc biệt

Trung bình – yêu cầu định dạng chính xác hơn

Thấp – yêu cầu máy in và hệ thống chuyên dụng

Ưu điểm:

  • Dễ sử dụng và tích hợp trong các hệ thống có hạn chế về phần cứng hoặc chi phí thấp.

  • Không yêu cầu mã kiểm tra (checksum), giúp quá trình tạo mã nhanh gọn.

  • Tương thích với nhiều loại máy in và máy quét kể cả loại cũ hoặc giá rẻ.

Nhược điểm:

  • Khả năng mã hóa hạn chế: Không hỗ trợ chữ cái (trừ A-D làm ký tự đặc biệt).

  • Tính bảo mật và khả năng phát hiện lỗi thấp so với các chuẩn có mã kiểm tra.

  • Chiều dài mã dài hơn so với dữ liệu tương đương ở EAN-13 hoặc Code 128.

Checklist: Khi nào nên chọn Codabar

Nên chọn Codabar nếu:

  • Bạn cần một giải pháp in mã vạch đơn giản, rẻ tiền.

  • Hệ thống sử dụng máy in cũ, không hỗ trợ định dạng phức tạp.

  • Dữ liệu cần mã hóa chỉ gồm số và một vài ký hiệu đặc biệt.

  • Không yêu cầu tính xác thực nghiêm ngặt hoặc bảo mật cao.

Không nên chọn nếu:

  • Cần mã hóa chuỗi dài, đa dạng ký tự, hoặc tích hợp vào hệ thống kiểm tra phức tạp.

  • Hệ thống yêu cầu kiểm tra lỗi tự động (checksum) hoặc mã hóa quốc tế (như sản phẩm bán lẻ toàn cầu).

Ứng dụng thực tế trong Y tế, Thư viện, Logistics

Codabar được triển khai rộng rãi nhờ khả năng hoạt động hiệu quả trong các môi trường chuyên biệt yêu cầu đơn giản, tốc độ và chi phí thấp:

  • Ngành y tế: Dùng để in phiếu xét nghiệm, nhãn mẫu máu, hoặc thẻ bệnh nhân. Ví dụ: Trên mỗi ống nghiệm xét nghiệm máu thường dán mã Codabar để nhanh chóng tra cứu, giảm lỗi ghi chép bằng tay.

  • Thư viện: Mã hóa số thẻ thư viện và mã sách trong hệ thống quản lý mượn trả.

  • Logistics và vận chuyển: In trên nhãn vận đơn, phiếu xuất kho, giúp dễ quét nhanh ở điểm giao nhận. Phù hợp với các đơn vị sử dụng máy in nhiệt giá rẻ nhưng cần đảm bảo tốc độ xử lý nhanh.


4. Hướng dẫn tạo và in mã Codabar đơn giản miễn phí

Tạo mã Codabar bằng Excel và Word

Mặc dù không có chức năng tạo mã vạch tích hợp sẵn, Microsoft Excel và Word hoàn toàn có thể được dùng để tạo và in mã Codabar một cách dễ dàng bằng cách cài đặt thêm font mã vạch chuyên dụng.

Bước 1: Cài đặt font barcode Codabar

Trước tiên, bạn cần tải và cài đặt font mã vạch hỗ trợ chuẩn Codabar, ví dụ:

  • IDAutomationHC CodaFont

  • Free 3 of 9 Extended (nếu có hỗ trợ định dạng Codabar)

Tải font: Truy cập trang chính thức của nhà phát hành font barcode (như IDAutomation.com) để tải miễn phí hoặc bản dùng thử.

Cách cài đặt:

  • Giải nén tệp tải về: Click phải vào file .ttf, chọn Install hoặc Cài đặt.

  • Font sẽ xuất hiện trong danh sách font chữ của Excel/Word.

Bước 2: Nhập chuỗi ký tự và định dạng đúng chuẩn Codabar

Codabar yêu cầu chuỗi ký tự có ký tự bắt đầu và kết thúc – thường là A, B, C, hoặc D. Ví dụ: Chuỗi dữ liệu gốc: 123456; Chuỗi cần nhập để mã hóa: A123456B

Trong Excel:

  • Tại một ô, nhập nội dung dạng = "A" & A2 & "B" (nếu dữ liệu nằm ở ô A2).

  • Chọn ô đó, sau đó chuyển font sang Codabar Font đã cài đặt.

Trong Word:

  • Gõ trực tiếp chuỗi dữ liệu có Start/Stop ký tự.

  • Đánh dấu chuỗi → chuyển font sang Codabar.


5. Tích hợp mã Codabar vào hệ thống quản lý hiện đại

Kết nối với hệ thống WMS, POS, ERP

Codabar, dù là một chuẩn mã vạch cũ, vẫn giữ được giá trị trong các hệ thống quản lý đơn giản nhưng hiệu quả, đặc biệt tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc những lĩnh vực không yêu cầu mã hóa phức tạp.

Tích hợp với hệ thống phổ biến:

  • WMS (Warehouse Management System) – Hệ thống quản lý kho:

    • Codabar giúp đánh dấu vị trí hàng hóa, mã vận đơn, phiếu xuất nhập một cách nhanh chóng mà không yêu cầu máy in chuyên dụng.

    • Phù hợp trong môi trường lưu kho nội bộ, nơi thông tin được mã hóa ngắn gọn và dễ truy xuất.

  • POS (Point of Sale) – Hệ thống bán hàng:

    • Có thể sử dụng Codabar cho các phiếu kiểm kê, tem giá nội bộ, hoặc hệ thống thanh toán nội bộ trong nhà ăn, siêu thị mini tại nhà máy.

  • ERP (Enterprise Resource Planning) – Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp:

    • Trong các module đơn giản của ERP (ví dụ quản lý kho, quản lý tài sản), Codabar hỗ trợ truy xuất thông tin nhanh, kết nối với cơ sở dữ liệu theo mã định danh.


Giải pháp kết hợp Codabar với QR Code hoặc RFID trong hệ sinh thái chuyển đổi số

Trong thời đại chuyển đổi số toàn diện, các doanh nghiệp không còn chỉ sử dụng một loại mã vạch, mà thường kết hợp nhiều công nghệ mã hóa song song để đáp ứng các nhu cầu quản lý linh hoạt, hiệu quả và tối ưu chi phí.

Lý do kết hợp Codabar với QR Code hoặc RFID:

  • Codabar: Dễ in, chi phí thấp → dùng cho tem kiểm kê nhanh, nội bộ kho hoặc phiếu giao nhận tạm thời.

  • QR Code: Mã hóa được nhiều thông tin (URL, metadata) → thích hợp cho quản lý sản phẩm, marketing, truy xuất nguồn gốc.

  • RFID: Không cần quét bằng mắt thường → tối ưu cho theo dõi vật tư, pallet trong kho lớn, hoặc quản lý tài sản có di chuyển thường xuyên.

Mô hình tích hợp đa công nghệ:


Kết quả: Hệ thống được tối ưu về chi phí triển khai, tốc độ xử lý, và tính linh hoạt cho các nhu cầu khác nhau của từng bộ phận.

6. Câu hỏi thường gặp về mã Codabar

Mã Codabar hỗ trợ bao nhiêu ký tự?

Codabar hỗ trợ tổng cộng 16 ký tự, bao gồm:

  • 10 ký tự số: 0–9

  • 6 ký tự đặc biệt: -, $, :, /, ., +

  • 4 ký tự Start/Stop: A, B, C, D (chỉ dùng làm đầu/cuối mã, không nằm trong dữ liệu chính)

Có thể dùng Codabar trong bán lẻ không?

Không khuyến nghị. Codabar không phù hợp cho bán lẻ hiện đại vì:

  • Không hỗ trợ mã hóa thông tin phức tạp (ví dụ giá, quốc gia, kiểm tra lỗi).

  • Không tương thích với chuẩn toàn cầu như EAN-13 hoặc UPC – vốn bắt buộc trong hệ thống siêu thị và mã hàng tiêu dùng.

Codabar thích hợp hơn cho các ứng dụng nội bộ, phiếu kiểm kê, thư viện, ngân hàng máu, v.v.

Tốc độ quét Codabar so với Code 128 như thế nào?

Codabar có tốc độ quét trung bình, trong khi Code 128tốc độ rất cao do:

  • Mã Code 128 có độ nén cao hơn, cho phép mã hóa cùng lượng dữ liệu với chiều dài ngắn hơn.

  • Các máy quét hiện đại được tối ưu hóa tốt hơn cho các chuẩn phổ biến như Code 128.

Vì vậy, Code 128 nhanh và hiệu quả hơn Codabar trong môi trường có tốc độ xử lý cao như kho hàng tự động hoặc dây chuyền sản xuất.

Kết bài

Dù đã xuất hiện hơn 50 năm, mã Codabar vẫn chứng tỏ là một giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả cho nhiều lĩnh vực như thư viện, bệnh viện hay quản lý kho nội bộ. Nhờ dễ tích hợp, chi phí thấp và không yêu cầu thiết bị phức tạp, mã Codabar giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và giảm lỗi trong thao tác.

Nếu bạn đang tìm một cách mã hóa nhanh, dễ dùng và phù hợp với hệ thống nội bộ, đây là lựa chọn đáng để thử. Hãy bắt đầu bằng cách tạo mã Codabar bằng Excel, Word hoặc iCheckQR và khám phá sự tiện lợi mà nó mang lại cho quy trình quản lý của bạn.

Bài viết liên quan

Cập nhật lúc: November 14, 2025 - 10:53 AM

iCheckQR Team

iCheckQR Team

Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ iCheckQR, chuyên sâu về mã hóa, QR code và ứng dụng sản phẩm số. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu và hữu ích, phù hợp với nhu cầu triển khai thực tế của người dùng.

Tạo mã QR cho nhu cầu sử dụng hằng ngày của bạn.

Có thể bạn quan tâm